베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kinh tế số" (1)
kinh tế số
영어
구Digital economy
Nền kinh tế số năng động.
A dynamic digital economy.
관련 단어 "kinh tế số" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kinh tế số" (1)
Nền kinh tế số năng động.
A dynamic digital economy.
